|
|
|
Định dạng: |
Compact |
|
Độ phân giải lớn nhất: |
4000 x 3000 |
|
Độ phân giải thấp: |
4000 x 2656, 4000 x 2240, 3264 x 2448, 2560 x 1920, 2048 x 1536, 640 x 480 |
|
Tỉ lệ ảnh Rộng:Cao: |
4:3, 3:2, 16:9 |
|
Độ phân giải: |
12.1 million |
|
Chip: |
|
|
Kích thước chip: |
1/2.3 " (6.16 x 4.62 mm, 0.28 cm²) |
|
Loại sensor: |
CCD |
|
Mảng phân màu: |
|
|
Hãng SX chip: |
|
|
ISO: |
Auto, 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 |
|
Zoom wide (W): |
30 mm |
|
Zoom tele (T): |
120 mm (4 x) |
|
Zoom kĩ thuật số: |
Yes, up to 2x |
|
Chống rung: |
Yes Lens |
|
Canh nét tự động: |
TTL autofocus (9-point) |
|
Canh nét thủ công: |
Yes, Semi - Manual |
|
Khoảng canh nét bình thường: |
70 cm |
|
Khoảng canh nét gần: |
5 cm |
|
Cân bằng trắng: |
7 positions plus manual |
|
Khẩu độ: |
F2.8 - F7.1 |
|
Tốc độ chụp chậm nhất: |
1 sec |
|
Tốc độ chụp nhanh nhất: |
1/1600 sec |
|
Flash gắn sẵn: |
Yes |
|
Khoảng xa flash: |
7.1 m (Auto ISO) |
|
Flash gắn ngoài: |
No |
|
Chế độ flash: |
Auto, On, Off, Red-Eye reduction, Slow Sync |
|
Exposure compensation: |
+/- 2.0EV, 1/3EV step |
|
Metering: |
Multi-Pattern, Center-Weighted, Spot |
|
Continuous Drive: |
Yes, 1.7 fps |
|
Quay phim: |
Yes, 640 x 480, 30 fps, 320 x 240, 30 fps |
|
Remote control: |
No |
|
Đế cắm chân: |
No |
|
Tự chụp: |
2 or 10 sec |
|
Loại thẻ nhớ: |
Memory Stick Duo / Pro Duo, Internal |
|
Dung lượng thẻ đi kèm: |
15 MB Internal |
|
Compressed format: |
JPEG (EXIF 2.2) |
|
Quality Levels: |
Fine, Standard |
|
LCD: |
2.7 " |
|
LCD Pixels: |
230,000 |
|
Playback zoom: |
Yes |
|
Video out: |
Yes |
|
USB: |
Yes, 2.0 |
|
Firewire (IEEE 1394): |
No |
|
Battery / Charger: |
Yes |
|
Battery: |
Lithium-Ion battery & charger |
|
Weight (inc. batteries): |
147 g (5.2 oz) |
|
Dimensions: |
95 x 57 x 22 mm (3.7 x 2.2 x 0.9 in) |
|
|