|
|
Các tính năng cơ bản
Cảm biến Super HAD CCD 1/2.5"
5M: khoảng 5.0x, 3M: khoảng 6.4x, VGA:khoảng 20x, 16:9: khoảng 6.8x
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )
5.35 - 21.4mm (32 - 128mm)
W: khoảng 4cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực
Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro
W: khoảng 4cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo
Màn hình 2.5" (115,000 pixels)
Tính năng chính
Auto, Easy Shooting, Program Auto, Movie, Scene Selection (Smile Shutter / Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity)
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9
3,264 x 1,840 / 1,920 x 1,080
Chế độ quay phim (VX Fine)
Chế độ quay phim (VX Standard)
Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)
Auto (F2.8 - F7.1) / Program Auto (F2.8 - F7.1)
Auto (F2.8 - F14.8) / Program Auto (F2.8 - F14.8)
Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Auto / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Tuỳ chọn cơ chế chống rung Super SteadyShot
Multi-point AF (9 points) / Centre-weighted AF / Spot AF / Semi manual (0.5m / 1.0m / 3.0m / 7.0m / Unlimited Distance)
+ / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash
Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot
W: khoảng 2.5m , T: khoảng 1.5m
Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
ISO Auto: 0.2 - 3.9m (W) / khoảng 0.5 - 1.9m (T), ISO3200: lên đến 7.1m (W) / 3.9m (T)
Normal / Vivid / Sepia / B&W
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Giao diện người dùng
Có (10 giây / 2 giây / tắt)
Có (VX Fine / VX Standard / QVGA)
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show
Transition Effect (Simple / Basic / Active / Nostalgic / Stylish), Music (8 Tunes)
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
Có / Có (Multi-resizing) / 8x
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)
Auto / Mass Storage / PTP, MTP / PictBridge
Các đặc tính kỹ thuật khác
Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại
Khả năng đáp ứng nhanh
Tốc độ chụp Burst (tối đa)
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)
Kích thước thân máy
Kích thước (rộng x cao x dày)
Khoảng 123g (thân máy), khoảng 156g (có phụ kiện)

|
|