Sản phẩm  >>   Máy ảnh kỹ thuật số  >>   H Series   >> SONY DSC-H50

Các tính năng cơ bản

Tổng số điểm ảnh

Khoảng 10.3 Mega pixel

Điểm ảnh thật

Khoảng 9.1 Mega Pixels

Bộ xử lý

BIONZ

Bộ cảm biến

Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3"

Zoom quang học

15x

Zoom kỹ thuật số

Khoảng 30x

Zoom thông minh

5M: khoảng 20.0x, 3M: khoảng 25.0x, VGA:khoảng 81.0x, 16:9: khoảng 27.0x

Khả năng zoom quang học khi quay phim

Ống kính

Carl Zeiss Vario-Tessar

Chỉ số F

2.7 - 4.5

Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )

5.2 - 78mm (31 - 465mm)

Vùng lấy nét tự động

W: khoảng 1cm đến vô cực, T: khoảng 120cm đến vô cực

Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro

W: khoảng 1cm đến vô cực, T: khoảng 120cm đến vô cực

Bộ nhớ trong

Khoảng 15MB

Thẻ nhớ

Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo

LCD

Màn hình nghiêng Clear Photo LCD Plus 3.0" (230,000 pixels)

Stamina (Thời gian Pin)

300 tấm / 150 phút

Loại pin

Pin Lithium ION

USB

USB 2.0 tốc độ cao

Tính năng chính

Chế độ chụp ảnh

Auto, Easy Shooting, Program Auto, Shutter Speed Priority, Aperture Priority, Manual Exposure, Movie, Scene Selection

Chọn cảnh

Smile Shutter / Advanced Sports Shooting / Twilight / Twilight Portrait / Portraits / Landscape / Beach / Snow / Firework / High Sensitivity

Độ phân giải ảnh tĩnh 9M

3,456 x 2,592

Độ phân giải ảnh tĩnh 5M

2,592 x 1,944

Độ phân giải ảnh tĩnh 3M

2,048 x 1,536

Độ phân giải ảnh tĩnh VGA

640 x 480

Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2

3,456 x 2,304

Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9

3,456 x 1,944 / 1,920 x 1,080

Chế độ quay phim (VX Fine)

640 x 480, 30fps

Chế độ quay phim (VX Standard)

640 x 480, 16.6fps

Chế độ quay phim (QVGA)

320 x 240, 8.3fps

Định dạng quay phim

JPEG / MPEG1

Chế độ chụp ảnh tĩnh

Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)

Khẩu độ

Auto (F2.7 - F8.0) / Program Auto (F2.7 - F8.0) / Manual (F2.7 - F8.0)

Tốc độ màn trập

Auto (1/4 - 1/4000) / Program Auto (1" - 1/4000) / Shutter Prioirty (30" - 1/4000) / Aperture Priority (8" - 1/4000) / Manual (30" - 1/2000)

NR Slow Shutter

Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn

Cài đặt độ nhạy ISO

Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200

Cơ chế ổn định hình ảnh

Tuỳ chọn cơ chế chống rung Super SteadyShot

Chế độ Focus

Multi-point AF (9 points) / Centre-weighted AF / Flexible Spot AF / Semi Manual / Manual

Chế độ tự động lấy nét

Single AF, Monitoring AF

Bù trừ phơi sáng

+ / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước

Cân bằng trắng

Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push

Đo sáng

Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot

Đèn lấy nét tự động

W: khoảng 3.2m , T: khoảng 2.3m

Chế độ đèn Flash

Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro

Vùng chiếu sáng

ISO Auto: 0.2 - 9.1m (W) / khoảng 1.2 - 5.5m (T), ISO3200: lên đến 18.0m (W) / 11m (T)

Cài đặt mức độ đèn Flash

+ / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước

Pre-flash

Tự động đồng bộ ánh sáng

Tối ưu hóa khoảng cách

Standard / Plus

Nhận Diện Khuôn Mặt

Chống mắt đỏ

Chế độ màu

Normal / Vivid / Real / Sepia / B&W

Chế độ chụp Burst

Clear RAW NR (Giảm nhiễu)

Độ sắc nét

+ / - 1 mỗi bước

Độ bão hòa

+ / - 1 mỗi bước

Độ tương phản

+ / - 1 mỗi bước

Giao diện người dùng

Hẹn giờ tự chụp

Có (10 giây / 2 giây / tắt)

Tự động phát lại

Nút xoay chỉnh chế độ

Phát lại theo chỉ mục

Chế độ phát hình động

Có (VX Fine / VX Standard / QVGA)

Phát lại kiểu Slide show

Có (HD / SD)

Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show

Transition Effect (Simple / Basic / Active / Nostalgic / Stylish / Face 1-3 ), Music (8 Tunes)

Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to

Có / Có (Multi-resizing) / 8x

Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống

Có / Không / Có

Báo hiệu rung tay

Cài đặt độ sáng màn hình LCD

Điều khiển âm lượng loa

Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)

Cổng kết nối đa năng

Có (AV / USB / DC)

Ngõ DC IN

Kết nối USB

Auto / Mass Storage / PTP, MTP / PictBridge

Các đặc tính kỹ thuật khác

Có thể gắn chân máy

Chỉ thị dung lượng Pin

Đèn báo phơi sáng

Biểu đồ đo sáng

Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại

Khả năng đáp ứng nhanh

Thời gian khởi động

Khoảng 2.2 giây

Thời gian trễ màn chập

Khoảng 0.3 giây

Thời gian trễ

Khoảng 0.008giây

Tốc độ chụp Burst (tối đa)

Khoảng 1.6 fps

Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)

Khoảng 0.64 sec

Kích thước thân máy

Kích thước (rộng x cao x dày)

116.1 x 81.4 x 86.0mm