|
|
| Cường độ sáng máy chiếu |
2000 ANSI Lumens |
| Độ phân giải thực (dpi) máy chiếu |
800 x 600dpi Projector |
| Độ phân giải nén(dpi) Projector |
1600 x 1200dpi Projector |
| Công nghệ máy chiếu |
Máy chiếu công nghệ LCD |
| Tín hiệu đầu vào/ra máy chiếu |
1 x RGB D-Sub 15pin,1 x S-Video, 1 x Composite, 1 x Stereo Mini Jack/ 1 x RGB D-Sub 15pin, 1 x Stereo Mini Jack |
| Số màu hiển thị của máy chiếu |
16.7 milion colour |
| Độ tương phản máy chiếu |
300:1 |
| Tuổi thọ bóng đèn máy chiếu |
2000 hrs (High Lamp Mode) - 3000 hrs (Normal) |
| Nguồn điện máy chiếu |
220W (Normal), 5W (Standby) |
| Chiều cao của máy chiếu |
98 mm |
| Chiều rộng của máy chiếu |
308mm |
| Chiều sâu của máy chiếu |
267 mm |
| Kích thước hiển thị máy chiếu |
40in. ~ 300in. (101.6cm ~ 762cm) |
| Khoảng cách chiếu của máy chiếu |
1.4 - 9.1 mm |
| Các đặc tính khác của máy chiếu |
điều khiển RS-232C, ống kính chiếu tiêu cự ngắn, Zoom số 4 lần, chức năng dừng hình, khoá bàn phím điều khiển, treo trần |
| Chức năng trình chiếu không dây |
No |
|
|